đồng bàn
Định nghĩa
Danh từ:
- Người cùng ăn chung một bàn: "đồng bàn" chỉ những người cùng ngồi ăn uống tại một bàn, thường là trong bối cảnh bữa ăn tập thể hoặc nhà hàng.
- Bạn cùng bàn: "đồng bàn" còn được dùng để chỉ người bạn ngồi cùng bàn học, bàn làm việc hoặc bàn ăn.
Tính từ:
- Cùng một bàn: Dùng để mô tả mối quan hệ giữa những người chia sẻ cùng một bàn ăn, bàn học hoặc bàn làm việc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Những người đồng bàn trong bữa tiệc đều là bạn cũ. (Những người cùng ngồi ăn tại một bàn trong bữa tiệc đều là bạn cũ.)
- Cô ấy và tôi là đồng bàn hồi đại học. (Cô ấy và tôi từng ngồi cùng bàn học thời đại học.)
Tính từ:
- Quan hệ đồng bàn giữa họ rất thân thiết. (Mối quan hệ cùng bàn ăn giữa họ rất thân thiết.)
- Họ là những người bạn đồng bàn lâu năm. (Họ là những người bạn đã cùng ngồi ăn chung bàn trong nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bạn đồng bàn": bạn cùng bàn ăn hoặc cùng bàn học.
- Bạn đồng bàn của tôi rất tốt bụng. (Người bạn cùng bàn học của tôi rất tốt bụng.)
"kẻ đồng bàn": (cổ) người cùng ăn một bàn, thường mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương.
- Kẻ đồng bàn trong bữa yến tiệc đều là quý tộc. (Những người cùng ngồi ăn tại bàn trong bữa yến tiệc đều là quý tộc.)
Biến thể và từ gần giống
Đồng môn (danh từ): người cùng học một thầy, cùng trường — gần nghĩa nhưng nhấn mạnh học tập hơn là ăn uống.
- Họ là đồng môn của nhau. (Họ cùng học một thầy.)
Đồng nghiệp (danh từ): người cùng làm việc — khác nghĩa vì không liên quan đến bàn ăn hay bàn học.
- Đồng nghiệp của tôi rất thân thiện. (Người cùng làm việc với tôi rất thân thiện.)
Từ đồng nghĩa
- Bạn cùng bàn: người ngồi chung bàn học hoặc bàn ăn.
- Cùng bàn: chỉ chung một bàn, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật.
Thành ngữ liên quan
- Đồng bàn đồng chén: cùng ăn uống, cùng chia sẻ bữa ăn — nhấn mạnh sự gắn bó thân tình.
- Họ là đôi bạn đồng bàn đồng chén từ thuở nhỏ. (Họ là đôi bạn thân thiết, cùng ăn uống với nhau từ nhỏ.)